crocus sativus
Học thuậtThân thiện
A farmer carefully harvests the vivid orange stigmas from a blooming crocus sativus.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nghệ tây: Một loài thực vật thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae), có hoa màu tím hoặc trắng, được trồng chủ yếu để lấy nhụy hoa, là thành phần tạo nên gia vị saffron (nghệ tây).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crocus sativus is cultivated in many countries for its valuable spice. (Cây nghệ tây được trồng ở nhiều quốc gia để lấy loại gia vị quý giá.)
- The delicate purple flowers of Crocus sativus bloom in the autumn. (Những bông hoa màu tím thanh tao của cây nghệ tây nở vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học/nông nghiệp: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài crocus khác.
- The cultivation of Crocus sativus requires a specific climate. (Việc canh tác cây Crocus sativus đòi hỏi một khí hậu đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
Saffron (n): Nghệ tây, chỉ gia vị được làm từ nhụy hoa phơi khô của cây Crocus sativus.
- Saffron is one of the world's most expensive spices. (Nghệ tây là một trong những loại gia vị đắt nhất thế giới.)
Saffron crocus (n): Một tên gọi thông thường khác bằng tiếng Anh cho Crocus sativus.
- The saffron crocus has been cultivated for thousands of years. (Cây nghệ tây đã được con người trồng trọt hàng nghìn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Saffron plant: Cây nghệ tây (cách gọi thông thường dựa trên sản phẩm).
- Autumn crocus (trong một số ngữ cảnh, cần thận trọng vì tên này cũng có thể chỉ các loài độc hại khác).
A farmer carefully harvests the vivid orange stigmas from a blooming crocus sativus.
Noun
- Cây nghệ tây